學華語Kaori Dict

次經

giản thể: 次经

jīng

ㄘˋ ㄐㄧㄥ

THỨ KINH

  1. 1.văn bản không chính thống
  2. 2.văn bản kinh điển đáng ngờ
  3. 3.Ngụy thư

例句Câu ví dụ

  • 1

    一方面我們雖然蒙受了損失,但另一方面我們從這次經驗中學到了很多。

    yīfāngmiàn wǒmen suīrán méngshòu le sǔnshī, dàn lìngyīfāngmiàn wǒmen cóng zhè cìjīng yàn zhōngxué dàoliǎo hěn duō。

    Một mặt chúng ta đã chịu tổn thất, nhưng mặt khác chúng ta đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm lần này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次經 nghĩa là gì? · Kaori Dict