- 1.văn bản không chính thống
- 2.văn bản kinh điển đáng ngờ
- 3.Ngụy thư

例句Câu ví dụ
- 1
一方面我們雖然蒙受了損失,但另一方面我們從這次經驗中學到了很多。
yīfāngmiàn wǒmen suīrán méngshòu le sǔnshī, dàn lìngyīfāngmiàn wǒmen cóng zhè cìjīng yàn zhōngxué dàoliǎo hěn duō。
Một mặt chúng ta đã chịu tổn thất, nhưng mặt khác chúng ta đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm lần này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.