雕花
diāohuā
[ㄉㄧㄠ ㄏㄨㄚ]
ĐIÊU HOA
- 1.chạm khắc
- 2.hoa văn chạm khắc
- 3.trang trí chạm trổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.