學華語Kaori Dict

雙層

giản thể: 双层

shuāngcéng

ㄕㄨㄤ ㄘㄥˊ

SONG TẦNG

  1. 1.hai tầng
  2. 2.xe hai tầng

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼這個他媽的房子沒有雙層玻璃,我快要冷死了。

    wèishénme zhège tāmāde fángzi méiyǒu shuāngcéng bōli, wǒ kuàiyào lěng sǐ le。

    Tại sao cái nhà này lại không có kính đôi, tôi sắp bị lạnh chết rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙層 nghĩa là gì? · Kaori Dict