學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙江
雙江
giản thể:
双江
Shuāng
jiāng
[ㄕㄨㄤ ㄐㄧㄤ]
SONG GIANG
1.
song giang – xem song giang La Hộc Tộc佤族布朗族傣族自治 huyện|双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县[Shuang1 jiang1 La1 hu4 zu2 Wa3 zu2 Bu4 lang3 zu2 Dai3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
雙方
shuāngfāng
song phương
江
jiāng
sông
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
雙重
shuāngchóng
kép
雙打
shuāngdǎ
đánh đôi (trong thể thao)
雙向
shuāngxiàng
hai chiều
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
江
giang
sông lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
霜降
Shuāngjiàng
Sương Giáng, tiết khí thứ 18 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 23 tháng Mười đến 6 tháng Mười Một
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙江 nghĩa là gì? · Kaori Dict