學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙軌
雙軌
giản thể:
双轨
shuāng
guǐ
[ㄕㄨㄤ ㄍㄨㄟˇ]
SONG QUỸ
1.
hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
雙方
shuāngfāng
song phương
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
雙重
shuāngchóng
kép
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
雙打
shuāngdǎ
đánh đôi (trong thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孀閨
shuāngguī
phòng của quả phụ (cách dùng cũ)
雙規
shuāngguī
shuanggui, một hệ thống ngoài pháp luật trong ĐCSTQ để giam giữ và thẩm vấn cán bộ thất thế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙軌 nghĩa là gì? · Kaori Dict