例句Câu ví dụ
- 1
湯姆有小的雞巴。
Tāngmǔ yǒu xiǎode jība。
Tom có cậu nhỏ
- 2
兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒
liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir
Hai món xào gà, một món có vị gà
- 3
我的雞巴很大!
wǒ de jība hěn dà!
I've got a big dick!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
