學華語Kaori Dict

雞巴

giản thể: 鸡巴

ba

ㄐㄧ ㄅㄚ˙

KÊ BA

  1. 1.cu
  2. 2.dương vật (tục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆有小的雞巴。

    Tāngmǔ yǒu xiǎode jība。

    Tom có cậu nhỏ

  • 2

    兩個雞巴炒菜,一個雞巴味兒

    liǎng gě jība chǎocài, yīge jība wèir

    Hai món xào gà, một món có vị gà

  • 3

    我的雞巴很大!

    wǒ de jība hěn dà!

    I've got a big dick!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict