學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪裡蕻
雪裡蕻
giản thể:
雪里蕻
xuě
lǐ
hóng
[ㄒㄩㄝˇ ㄌㄧˇ ㄏㄨㄥˊ]
TUYẾT LÝ HỐNG
1.
cải bẹ xanh (Brassica juncea var. crispifolia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
裡
lǐ
lót
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
公里
gōnglǐ
kilômét
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
家裡
jiālǐ
nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
裡
lý
lót
蕻
hống
Tích - nảy mầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雪裡紅
xuělǐhóng
cải bẹ xanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
裡
LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪裡蕻 nghĩa là gì? · Kaori Dict