例句Câu ví dụ
- 1
水在攝氏零度時結冰。
shuǐ zài Shèshì língdù shí jiébīng。
Nước đóng băng khi ở 0 độ Celsius
- 2
攝氏零度時水會結冰,對吧?
Shèshì língdù shí shuǐ huì jiébīng, duì ba?
Ở nhiệt độ 0 độ C, nước sẽ đông lại, đúng không?
- 3
溫度低於零度。
wēndù dīyú língdù。
Nhiệt độ dưới 0 độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
