學華語Kaori Dict

零度

líng

ㄌㄧㄥˊ ㄉㄨˋ

LINH ĐỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    水在攝氏零度時結冰。

    shuǐ zài Shèshì língdù shí jiébīng。

    Nước đóng băng khi ở 0 độ Celsius

  • 2

    攝氏零度時水會結冰,對吧?

    Shèshì língdù shí shuǐ huì jiébīng, duì ba?

    Ở nhiệt độ 0 độ C, nước sẽ đông lại, đúng không?

  • 3

    溫度低於零度。

    wēndù dīyú língdù。

    Nhiệt độ dưới 0 độ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零度 nghĩa là gì? · Kaori Dict