學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷根
雷根
Léi
gēn
[ㄌㄟˊ ㄍㄣ]
LÔI CĂN
1.
Tương đương của Đài Loan với 里根[Li3 gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
打雷
dǎléi
sấm rền
根源
gēnyuán
nguồn gốc
根基
gēnjī
nền tảng
扎根
zhāgēn
bén rễ
根深蒂固
gēnshēndìgù
ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷根 nghĩa là gì? · Kaori Dict