學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
震波
震波
zhèn
bō
[ㄓㄣˋ ㄅㄛ]
CHẤN BA
1.
sóng địa chấn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
震動
zhèndòng
rung
震撼
zhènhàn
rung động
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
風波
fēngbō
sự xáo trộn
逐字解
Từng chữ trong từ
震
chấn
rung
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
震波 nghĩa là gì? · Kaori Dict