學華語Kaori Dict

霍亂

giản thể: 霍乱

huòluàn

ㄏㄨㄛˋ ㄌㄨㄢˋ

HOẮC LOẠN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年有兩百人因霍亂死亡。

    qùnián yǒu liǎng bǎi rén yīn huòluàn sǐwáng。

    Năm ngoái có hai trăm người chết vì tả lỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict