學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霍爾姆斯
霍爾姆斯
giản thể:
霍尔姆斯
Huò
ěr
mǔ
sī
[ㄏㄨㄛˋ ㄦˇ ㄇㄨˇ ㄙ]
HOẮC NHĨ MẪU TƯ
1.
Holmes (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
霍亂
huòluàn
bệnh tả
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
霍
hoắc
nhanh chóng
爾
nhĩ, nhãi
anh
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霍尔姆斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict