學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霍尼亞拉
霍尼亞拉
giản thể:
霍尼亚拉
Huò
ní
yà
lā
[ㄏㄨㄛˋ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄌㄚ]
HOẮC NI Á LẠP
1.
Honiara, thủ đô của Quần đảo Solomon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
拉開
lākāi
kéo mở
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
拉攏
lālǒng
lôi kéo
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
霍
hoắc
nhanh chóng
尼
ni
ni cô
亞
á
Á châu
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霍尼亚拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict