學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霍爾木茲
霍爾木茲
giản thể:
霍尔木兹
Huò
ěr
mù
zī
[ㄏㄨㄛˋ ㄦˇ ㄇㄨˋ ㄗ]
HOẮC NHĨ MỘC TƯ
1.
Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
木頭
mùtou
chậm chạp
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
樹木
shùmù
cây
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
木材
mùcái
gỗ
木板
mùbǎn
tấm
麻木
mámù
tê liệt
茲
zī
bây giờ
逐字解
Từng chữ trong từ
霍
hoắc
nhanh chóng
爾
nhĩ, nhãi
anh
木
mộc
cây
茲
tư, từ
Bây giờ
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霍爾木茲 nghĩa là gì? · Kaori Dict