學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青木
青木
Qīng
mù
[ㄑㄧㄥ ㄇㄨˋ]
THANH MỘC
1.
Aoki (họ của Nhật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
木頭
mùtou
chậm chạp
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
青
qīng
màu xanh lá
樹木
shùmù
cây
青蛙
qīngwā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
木材
mùcái
gỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
木
mộc
cây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傾慕
qīngmù
ngưỡng mộ
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青木 nghĩa là gì? · Kaori Dict