學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青棗
青棗
giản thể:
青枣
qīng
zǎo
[ㄑㄧㄥ ㄗㄠˇ]
THANH TÁO
1.
táo tàu màu xanh hoặc màu lục
2.
táo xanh Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
青
qīng
màu xanh lá
青蛙
qīngwā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
棗
zǎo
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
青菜
qīngcài
rau xanh
青春期
qīngchūnqī
tuổi dậy thì
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
棗
táo
cây mít
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
清早
qīngzǎo
đầu tiên vào buổi sáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青棗 nghĩa là gì? · Kaori Dict