學華語Kaori Dict

青色

qīng

ㄑㄧㄥ ㄙㄜˋ

THANH SẮC

  1. 1.xanh lơ
  2. 2.xanh lam-xanh lục

例句Câu ví dụ

  • 1

    這顆蘋果是青色的。

    zhè kē píngguǒ shì qīngsè de。

    Táo này có màu xanh

  • 2

    草是青色的。

    cǎo shì qīngsè de。

    Cỏ có màu xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青色 nghĩa là gì? · Kaori Dict