例句Câu ví dụ
- 1
這顆蘋果是青色的。
zhè kē píngguǒ shì qīngsè de。
Táo này có màu xanh
- 2
草是青色的。
cǎo shì qīngsè de。
Cỏ có màu xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
