學華語Kaori Dict

青銅器

giản thể: 青铜器

qīngtóng

ㄑㄧㄥ ㄊㄨㄥˊ ㄑㄧˋ

THANH ĐỒNG KHÍ

  1. 1.dụng cụ bằng đồng
  2. 2.đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青銅器 nghĩa là gì? · Kaori Dict