學華語Kaori Dict

青龍

giản thể: 青龙

Qīnglóng

ㄑㄧㄥ ㄌㄨㄥˊ

THANH LONG

  1. 1.Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông Phương Thương Long 東方蒼龍|东方苍龙[Dong1 fang1 Cang1 long2]
  2. 2.(tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu

Cách đọc khác:qīnglóngThanh Long — (thông tục) người đàn ông thiếu lông bộ phận sinh dục / (xì ke) đầy đủ thẳng (123, 456, 789 trong một bộ bài)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict