學華語Kaori Dict

非得

fēiděi

ㄈㄟ ㄉㄟˇ

PHI ĐẮC

HSK 7-9Adv
  1. 1.(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.) phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不必什麼都非得自己來。

    nǐ bùbì shénme dōu fēiděi zìjǐ lái。

    Ngươi không cần gì cũng phải tự mình làm

  • 2

    他們那時非得把農場賣掉嗎?

    tāmen nàshí fēiděi bǎ nóngchǎng màidiào ma ?

    Họ phải bán trang trại vào lúc đó sao?

  • 3

    非得戴這麼大的泳鏡不可嗎?

    fēiděi dài zhème dà de yǒngjìng bùkě ma?

    Phải đeo cái kính bơi to như vậy sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非得 nghĩa là gì? · Kaori Dict