非盟
FēiMéng
[ㄈㄟ ㄇㄥˊ]
PHI MINH
- 1.Liên minh Châu Phi (AU), viết tắt của 非洲聯盟|非洲联盟

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
[ㄈㄟ ㄇㄥˊ]
PHI MINH
