- 1.Phi Di — di sản văn hóa phi vật thể (tên viết tắt của 非物質文化遺產|非物质文化遗产[fei1 wu4 zhi4 wen2 hua4 yi2 chan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!