學華語Kaori Dict

面具

miàn

ㄇㄧㄢˋ ㄐㄩˋ

DIỆN CỤ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他摘下了面具,卸下了偽裝。極右翼候選人的意圖已昭然若揭。

    tā zhāixià le miànjù, xièxià le wěizhuāng。 jíyòuyì hòuxuǎnrén de yìtú yǐ zhāoránruòjiē。

    Anh ấy đã cởi bỏ mặt nạ, gỡ bỏ trang phục. Ý định của ứng cử viên cực đoan đã rõ ràng

  • 2

    男人戴了一個老虎面具。

    nánrén dài le yīge lǎohǔ miànjù。

    Người đàn ông đeo một mặt nạ hổ

  • 3

    這個面具完全蓋住了你的臉。

    zhège miànjù wánquán gài zhù le nǐ de liǎn。

    Mặt nạ này che kín cả khuôn mặt của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面具 nghĩa là gì? · Kaori Dict