例句Câu ví dụ
- 1
他摘下了面具,卸下了偽裝。極右翼候選人的意圖已昭然若揭。
tā zhāixià le miànjù, xièxià le wěizhuāng。 jíyòuyì hòuxuǎnrén de yìtú yǐ zhāoránruòjiē。
Anh ấy đã cởi bỏ mặt nạ, gỡ bỏ trang phục. Ý định của ứng cử viên cực đoan đã rõ ràng
- 2
男人戴了一個老虎面具。
nánrén dài le yīge lǎohǔ miànjù。
Người đàn ông đeo một mặt nạ hổ
- 3
這個面具完全蓋住了你的臉。
zhège miànjù wánquán gài zhù le nǐ de liǎn。
Mặt nạ này che kín cả khuôn mặt của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
