- 1.Cửa hàng bánh mì / Số lượng: gia [jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
我現在要去面包店了。你想要什麼嗎?
wǒ xiànzài yào qù miànbāodiàn le。 nǐ xiǎngyào shénme ma?
Tôi đang đi đến tiệm bánh mì. Bạn muốn gì?
- 2
你能幫我去面包店買面包嗎?請買兩個小的和一個大的。如果沒有,作為代替也可以買四根法棍。
nǐ néng bāng wǒqù miànbāodiàn mǎi miànbāo ma? qǐng mǎi liǎng gě xiǎode hé yīge dà de。 rúguǒ méiyǒu, zuòwéi dàitì yě kěyǐ mǎi sì gēn Fǎgùn。
Ngươi có thể giúp ta đi mua bánh mì ở tiệm bánh mì không? Hãy mua hai cái nhỏ và một cái lớn. Nếu không có, cũng có thể mua bốn cây bánh mì pháp thay thế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.