學華語Kaori Dict

麵包片

giản thể: 面包片

miànbāopiàn

ㄇㄧㄢˋ ㄅㄠ ㄆㄧㄢˋ

DIỆN BAO PHIẾN

  1. 1.lát bánh mì
  2. 2.bánh mì lát

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆往他的面包片上放了許多蜂蜜。

    Tāngmǔ wǎng tā de miànbāopiàn shàng fàng le xǔduō fēngmì。

    Tom đã đặt rất nhiều mật ong lên miếng bánh mì của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面包片 nghĩa là gì? · Kaori Dict