面壁
miànbì
[ㄇㄧㄢˋ ㄅㄧˋ]
DIỆN BÍCH
- 1.đối diện với tường
- 2.ngồi thiền quay mặt vào tường (Phật giáo)
- 3.(nghĩa bóng) cống hiến cho việc học tập, công việc, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.