面影
miànyǐng
[ㄇㄧㄢˋ ㄧㄥˇ]
DIỆN ẢNH
- 1.khuôn mặt (đặc biệt là nhớ lại)
- 2.hình ảnh trong tâm trí của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.