學華語Kaori Dict

面料

miànliào

ㄇㄧㄢˋ ㄌㄧㄠˋ

DIỆN LIỆU

  1. 1.vật liệu làm quần áo
  2. 2.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡一排都是進口面料歐版的西裝。

    zhèlǐ yīpái dōu shì jìnkǒu miànliào Ōu bǎn de xīzhuāng。

    Ở đây cả hàng đều là áo sơ mi kiểu châu Âu làm từ vải nhập khẩu

  • 2

    這件泳衣是用彈性面料做的。

    zhè jiàn yǒngyī shì yòng tánxìng miànliào zuò de。

    Áo bơi này được làm từ chất liệu co giãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面料 nghĩa là gì? · Kaori Dict