例句Câu ví dụ
- 1
這裡一排都是進口面料歐版的西裝。
zhèlǐ yīpái dōu shì jìnkǒu miànliào Ōu bǎn de xīzhuāng。
Ở đây cả hàng đều là áo sơ mi kiểu châu Âu làm từ vải nhập khẩu
- 2
這件泳衣是用彈性面料做的。
zhè jiàn yǒngyī shì yòng tánxìng miànliào zuò de。
Áo bơi này được làm từ chất liệu co giãn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
