學華語Kaori Dict

麵條

giản thể: 面条

miàntiáo

ㄇㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ

DIỆN ĐIỀU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你吃面條。

    nǐ chī miàntiáo。

    Anh ăn mì xào

  • 2

    我想吃面條了。

    wǒ xiǎng chī miàntiáo le。

    Tôi muốn ăn mì

  • 3

    Tom會做面條。

    T o m huì zuò miàntiáo。

    Tom biết cách làm mì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面条 nghĩa là gì? · Kaori Dict