例句Câu ví dụ
- 1
你吃面條。
nǐ chī miàntiáo。
Anh ăn mì xào
- 2
我想吃面條了。
wǒ xiǎng chī miàntiáo le。
Tôi muốn ăn mì
- 3
Tom會做面條。
T o m huì zuò miàntiáo。
Tom biết cách làm mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
