面板
miànbǎn
[ㄇㄧㄢˋ ㄅㄢˇ]
DIỆN BẢN
TOCFL 7
- 1.bảng điều khiển
- 2.mặt bảng
Cách đọc khác:miànbǎn — bàn để làm mì hoặc nhồi bột bánh mì

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.