學華語Kaori Dict

面目

miàn

ㄇㄧㄢˋ ㄇㄨˋ

DIỆN MỤC

TOCFL 6
  1. 1.diện mạo
  2. 2.đường nét khuôn mặt
  3. 3.vẻ ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    她發現了他的真實面目,嗯?

    tā fāxiàn le tā de zhēnshí miànmù, en?

    Cô ấy đã phát hiện ra ý định thật của anh ấy, à?

  • 2

    「父母未生我之前,什麼是我本來面目?」「萬法歸一,一歸何處?」

    「 fùmǔ wèi shēng wǒ zhīqián, shénme shì wǒ běnláimiànmù? 」 「 wàn fǎ guī yī, yī guī héchù? 」

    Trước khi cha mẹ sinh ra tôi, tôi là gì? Muốn biết bản chất thật của tôi? Muốn biết một hợp thành vạn pháp, một hợp thành đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面目 nghĩa là gì? · Kaori Dict