- 1.thuật ngữ dùng để xưng hô trực tiếp với một người (đối lập với 背稱|背称[bei4 cheng1])
- 2.khen ngợi ai đó trước mặt họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.