面罩
miànzhào
[ㄇㄧㄢˋ ㄓㄠˋ]
DIỆN TRÁO
- 1.mặt nạ
- 2.tấm che
- 3.mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
[ㄇㄧㄢˋ ㄓㄠˋ]
DIỆN TRÁO
