面膜
miànmó
[ㄇㄧㄢˋ ㄇㄛˊ]
DIỆN MẠC
- 1.mặt nạ dưỡng da
- 2.sữa rửa mặt
- 3.mặt nạ chăm sóc da
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.liệu pháp chăm sóc da mặt

例句Câu ví dụ
- 1
保養類的面膜 可以不清洗。
bǎoyǎng lèi de miànmó kěyǐ bùqīng xǐ。
Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
- 2
我們還有做面膜、修眉毛、蒸面、香熏、指掐貼花、皮膚護理什麼的。
wǒmen háiyǒu zuò miànmó、 xiū méimao、 zhēng miàn、 xiāngxūn、 zhǐ qiā tiēhuā、 pífū hùlǐ shénmede。
Chúng tôi còn làm mặt nạ, tẩy lông mày, hấp mặt, xông hương, dán hoa lên tay, chăm sóc da và những thứ tương tự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.