學華語Kaori Dict

面膜

miàn

ㄇㄧㄢˋ ㄇㄛˊ

DIỆN MẠC

  1. 1.mặt nạ dưỡng da
  2. 2.sữa rửa mặt
  3. 3.mặt nạ chăm sóc da
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liệu pháp chăm sóc da mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    保養類的面膜 可以不清洗。

    bǎoyǎng lèi de miànmó kěyǐ bùqīng xǐ。

    Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.

  • 2

    我們還有做面膜、修眉毛、蒸面、香熏、指掐貼花、皮膚護理什麼的。

    wǒmen háiyǒu zuò miànmó、 xiū méimao、 zhēng miàn、 xiāngxūn、 zhǐ qiā tiēhuā、 pífū hùlǐ shénmede。

    Chúng tôi còn làm mặt nạ, tẩy lông mày, hấp mặt, xông hương, dán hoa lên tay, chăm sóc da và những thứ tương tự.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict