學華語Kaori Dict

面鏡

giản thể: 面镜

miànjìng

ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄥˋ

DIỆN KÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿了面鏡子細看自己的舌頭。

    tā ná le miànjìng zǐxì kàn zìjǐ de shétou。

    Anh ấy cầm gương lên và nhìn kỹ vào舌头 của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict