例句Câu ví dụ
- 1
他拿了面鏡子細看自己的舌頭。
tā ná le miànjìng zǐxì kàn zìjǐ de shétou。
Anh ấy cầm gương lên và nhìn kỹ vào舌头 của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
