面露
miànlù
[ㄇㄧㄢˋ ㄌㄨˋ]
DIỆN LỘ
- 1.trông (mệt mỏi, hài lòng, v.v.)
- 2.đeo (nụ cười, vẻ mặt bối rối, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
[ㄇㄧㄢˋ ㄌㄨˋ]
DIỆN LỘ
