學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
革履
革履
gé
lǚ
[ㄍㄜˊ ㄌㄩˇ]
CÁCH LÝ
1.
giày da
2.
nghĩa bóng: trang phục phương Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
改革
gǎigé
cải cách
革新
géxīn
đổi mới
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
變革
biàngé
cải biến
履行
lǚxíng
thực hiện (nghĩa vụ của mình)
改革開放
gǎigékāifàng
cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài
履歷
lǚlì
lý lịch (học vấn và công việc)
皮革
pígé
da
逐字解
Từng chữ trong từ
革
cách
da thú
履
lý
giày dép, giày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
格律
gélǜ
các hình thức thơ quy phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
革履 nghĩa là gì? · Kaori Dict