學華語Kaori Dict

皮革

ㄆㄧˊ ㄍㄜˊ

BÌ CÁCH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這靴是用皮革做的。

    zhè xuē shì yòng pígé zuò de。

    Đôi giày này được làm bằng da

  • 2

    好的皮革可以穿好多年。

    hǎo de pígé kěyǐ chuān hǎoduō nián。

    Da tốt có thể mặc được nhiều năm

  • 3

    那把椅子是皮革做的。

    nà bǎ yǐzi shì pígé zuò de。

    Chiếc ghế đó làm bằng da

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮革 nghĩa là gì? · Kaori Dict