例句Câu ví dụ
- 1
這靴是用皮革做的。
zhè xuē shì yòng pígé zuò de。
Đôi giày này được làm bằng da
- 2
好的皮革可以穿好多年。
hǎo de pígé kěyǐ chuān hǎoduō nián。
Da tốt có thể mặc được nhiều năm
- 3
那把椅子是皮革做的。
nà bǎ yǐzi shì pígé zuò de。
Chiếc ghế đó làm bằng da
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
