學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
革蘭陽
革蘭陽
giản thể:
革兰阳
gé
lán
yáng
[ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ ㄧㄤˊ]
CÁCH LAN DƯƠNG
1.
vi khuẩn Gram dương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
改革
gǎigé
cải cách
陽臺
yángtái
ban công
革新
géxīn
đổi mới
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
變革
biàngé
cải biến
陽性
yángxìng
dương tính
逐字解
Từng chữ trong từ
革
cách
da thú
蘭
lan
hoa lan
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
革蘭陽 nghĩa là gì? · Kaori Dict