學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓邦慶
韓邦慶
giản thể:
韩邦庆
Hán
Bāng
qìng
[ㄏㄢˊ ㄅㄤ ㄑㄧㄥˋ]
HÀN BANG KHÁNH
1.
Han Bangqing (1856-1894), nhà văn và nhà xuất bản tạp chí văn học thử nghiệm bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô, tác giả tiểu thuyết 海上花列傳|海上花列传
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
聯邦
liánbāng
liên bang
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
慶賀
qìnghè
chúc mừng
喜慶
xǐqìng
hân hoan
節慶
jiéqìng
lễ hội
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
邦
bang, vâng
quốc gia, dân tộc, nước
慶
khánh
chúc mừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韩邦庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict