音律
yīnlǜ
[ㄧㄣ ㄌㄩˋ]
ÂM LUẬT
- 1.âm nhạc, âm luật
- 2.sự điều chỉnh âm; điều chỉnh tần số

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.