音步
yīnbù
[ㄧㄣ ㄅㄨˋ]
ÂM BỘ
- 1.nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ)
- 2.nhịp điệu
- 3.phân tích nhịp điệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.