- 1.âm nhạc
- 2.vần điệu và nhịp điệu
- 3.thanh mẫu, 音[yin1], và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵[yun4], của một chữ Hán
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.âm vị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.