學華語Kaori Dict

音高

yīngāo

ㄧㄣ ㄍㄠ

ÂM CAO

  1. 1.cao độ (âm nhạc)
  2. 2.tông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的聲音高亢。

    tā de shēngyīn gāokàng。

    Giọng anh ấy to

  • 2

    女低注意音高!這是非常關鍵的第三音高!

    nǚ dī zhùyì yīngāo! zhè shìfēi cháng guānjiàn de dì sānyīn gāo!

    Nữ cao âm chú ý độ cao! Đây là độ cao rất quan trọng thứ ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音高 nghĩa là gì? · Kaori Dict