例句Câu ví dụ
- 1
他的聲音高亢。
tā de shēngyīn gāokàng。
Giọng anh ấy to
- 2
女低注意音高!這是非常關鍵的第三音高!
nǚ dī zhùyì yīngāo! zhè shìfēi cháng guānjiàn de dì sānyīn gāo!
Nữ cao âm chú ý độ cao! Đây là độ cao rất quan trọng thứ ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
