學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韻尾
韻尾
giản thể:
韵尾
yùn
wěi
[ㄩㄣˋ ㄨㄟˇ]
VẬN VĨ
1.
(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾巴
wěiba
đuôi
結尾
jiéwěi
kết thúc
尾聲
wěishēng
đoạn kết
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
追尾
zhuīwěi
bám đuôi
韻味
yùnwèi
vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh
從頭到尾
cóngtóudàowěi
từ đầu đến cuối
韻律
yùnlǜ
nhịp điệu
逐字解
Từng chữ trong từ
韻
vận
vần
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
韻味
yùnwèi
vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh
運維
yùnwéi
vận hành và bảo trì (đặc biệt là hệ thống IT, mạng hoặc cơ sở hạ tầng công nghiệp – trong bối cảnh IT, đề cập đến quản trị hệ thống, triển khai và giám sát) (từ viết tắt của 運行|运行[yun4 xing2] + 維護|维护[wei2 hu4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韵尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict