- 1.vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh
- 2.sức hút gợi ý
- 3.sự hứng thú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 韻尾(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)
- 運維vận hành và bảo trì (đặc biệt là hệ thống IT, mạng hoặc cơ sở hạ tầng công nghiệp – trong bối cảnh IT, đề cập đến quản trị hệ thống, triển khai và giám sát) (từ viết tắt của 運行|运行[yun4 xing2] + 維護|维护[wei2 hu4])
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.