- 1.Tiếng chuông — (của chuông, báo động hay điện thoại) vang lên

例句Câu ví dụ
- 1
我桌上的電話一直大聲響鈴。
wǒ zhuō shàng de diànhuà yīzhí dàshēng xiǎnglíng。
Điện thoại trên bàn tôi luôn reo to

我桌上的電話一直大聲響鈴。
wǒ zhuō shàng de diànhuà yīzhí dàshēng xiǎnglíng。
Điện thoại trên bàn tôi luôn reo to