學華語Kaori Dict

順延

giản thể: 顺延

shùnyán

ㄕㄨㄣˋ ㄧㄢˊ

THUẬN DIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果那天下雨,比賽會順延至下一個晴天。

    rúguǒ nàtiān xiàyǔ, bǐsài huì shùnyán zhì xiàyīge qíngtiān。

    If it rains on that day, the game will be postponed until the next fine day.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順延 nghĩa là gì? · Kaori Dict